Chúng ta cố gắng vì điều gì?

Có một thời điểm nào đó khi bước vào tuổi trưởng thành, tôi bắt đầu tự hỏi một câu tưởng như rất đơn giản:

Tại sao mình phải cố gắng nhiều đến vậy?

Con người sinh ra, trải qua một tuổi thơ mà phần lớn những trách nhiệm lớn đã có người khác gánh thay. Rồi chúng ta trưởng thành, bắt đầu học tập, làm việc, kiếm tiền, cạnh tranh, thích nghi với những quy tắc của xã hội và chịu đủ loại áp lực.

Nhưng có nhất thiết phải như vậy không?

Tại sao không chỉ làm một công việc vừa đủ sống, kiếm đủ tiền để ăn uống, có một mái nhà, bớt tham vọng, mặc kệ sự đánh giá của xã hội và sống một cuộc đời tương đối an nhàn?

Ở phía đối diện lại là một cách sống hoàn toàn khác: muốn giỏi hơn, giàu hơn, làm được điều gì đó đáng kể, tạo ra sản phẩm, xây dựng sự nghiệp, giúp đỡ gia đình, để lại thứ gì đó cho con cái hoặc thậm chí tạo ra ảnh hưởng đối với xã hội.

Một bên là buông bớt.

Một bên là tiến lên.

Tôi từng tự hỏi: rốt cuộc lựa chọn nào mới đúng?

Có lẽ đây không chỉ là câu hỏi của riêng tôi

Tôi tìm hiểu vấn đề này trước hết không phải vì một mục tiêu cộng đồng nào lớn lao. Tôi muốn hiểu chính mình.

Có những giai đoạn tôi rất nhiều năng lượng. Tôi muốn học thêm, làm việc nhiều hơn, kiếm tiền, bắt đầu những dự án mới và cảm thấy thời gian trôi qua quá nhanh.

Nhưng cũng có những giai đoạn hoàn toàn ngược lại. Tôi cảm thấy mệt với công việc, nghi ngờ khả năng của mình và tự hỏi:

Hay là thôi? Có nhất thiết phải làm tất cả những thứ này không? Chỉ cần kiếm đủ sống chẳng phải cũng được sao?

Tôi dần nhận ra hai con người tưởng như đối lập ấy có thể cùng tồn tại trong một người.

Một ngày chúng ta muốn chinh phục thế giới.

Một ngày khác chúng ta chỉ muốn được yên.

Vì vậy, có lẽ câu hỏi không đơn giản là lựa chọn giữa “người có chí tiến thủ” và “người nằm yên”. Điều đáng hỏi hơn là:

Điều gì khiến một người thật sự muốn cố gắng?

Và quan trọng hơn:

Mình đang cố gắng vì điều gì?

Thành công không đồng nghĩa với một cuộc đời đúng

Chúng ta thường có xu hướng nhìn vào những người rất thành công rồi coi cuộc đời họ như một hình mẫu.

Steve Jobs tạo ra Apple như chúng ta biết ngày nay. Elon Musk theo đuổi xe điện, tên lửa, trí tuệ nhân tạo và tham vọng đưa con người đến những hành tinh khác. Jack Ma xây dựng Alibaba. Lôi Quân xây dựng Xiaomi.

Họ đều có một điểm chung: tham vọng rất lớn và khả năng dành một phần đáng kể cuộc đời cho công việc.

Nhưng từ đó không thể suy ra rằng mọi người đều nên sống như họ.

Một người có thể tạo ra những thành tựu phi thường nhưng đồng thời có những khiếm khuyết rất lớn trong đời sống cá nhân. Ngược lại, một người không xây dựng công ty tỷ đô, không có danh tiếng và không để lại một phát minh nào vẫn có thể sống một cuộc đời tử tế và có ý nghĩa.

Thành tựu trả lời câu hỏi:

“Bạn đã làm được gì?”

Nó không tự động trả lời câu hỏi:

“Bạn đã sống một cuộc đời tốt hay chưa?”

Hai câu hỏi đó không hoàn toàn giống nhau.

Và đây cũng là lý do tôi không còn muốn chia con người thành hai nhóm đơn giản: người cố gắng là đúng, người không tham vọng là sai.

Bối cảnh mỗi người khác nhau. Khả năng khác nhau. Điều kiện kinh tế, gia đình, sức khỏe, tính cách và những trải nghiệm họ đã đi qua cũng khác nhau.

Hiểu được bối cảnh của một người không có nghĩa mọi hành vi của họ đều đúng. Nhưng nó nhắc chúng ta thận trọng hơn trước khi phán xét cả cuộc đời một người chỉ bằng vài biểu hiện bên ngoài.

Tự nhiên có buộc chúng ta phải không ngừng tiến lên?

Khi tìm câu trả lời, tôi từng nghĩ tới tiến hóa.

Sinh vật muốn tồn tại phải có khả năng thích nghi với môi trường. Những đặc điểm giúp một quần thể sống sót và sinh sản tốt hơn có thể được duy trì qua quá trình chọn lọc tự nhiên.

Con người cũng là một sinh vật.

Nhưng sẽ quá đơn giản nếu từ đó kết luận rằng mọi tham vọng, mọi hành vi kiếm tiền hay mọi cố gắng của con người đều là “bản năng sinh tồn đã được mã hóa trong gen”.

Hành vi của con người phức tạp hơn thế rất nhiều. Nó là kết quả của sự tương tác giữa sinh học, môi trường, quá trình học tập, văn hóa và lịch sử cá nhân.

Ngay cả khả năng hợp tác — một đặc điểm vô cùng quan trọng của loài người — cũng được nghiên cứu như kết quả của nhiều cơ chế khác nhau như quan hệ họ hàng, có đi có lại, danh tiếng, chuẩn mực xã hội và sự tương tác giữa tiến hóa sinh học với tiến hóa văn hóa.

Có một điểm triết học quan trọng hơn nữa.

Tự nhiên có thể giúp chúng ta giải thích con người đang như thế nào, nhưng không tự động cho chúng ta biết con người nên sống như thế nào.

Triết gia David Hume từng chỉ ra vấn đề nổi tiếng này: chúng ta không thể đơn giản đi từ những phát biểu về cái “đang là” sang kết luận về cái “nên là”.

Ví dụ:

“Con người có xu hướng cạnh tranh.”

không đồng nghĩa với:

“Con người nên cạnh tranh càng nhiều càng tốt.”

Hay:

“Con người tiến hóa để thích nghi.”

cũng không đồng nghĩa với:

“Bạn phải trở thành người giàu có và thành đạt.”

Sinh học có thể giải thích một phần động lực của chúng ta.

Nhưng cuối cùng, cách sống vẫn là một câu hỏi về giá trị.

Vậy điều gì khiến con người thực sự muốn cố gắng?

Ở đây, tâm lý học có một gợi ý thú vị.

Thuyết Tự quyết — Self-Determination Theory của Richard Ryan và Edward Deci — cho rằng động lực và trạng thái phát triển lành mạnh của con người có liên quan mạnh với ba nhu cầu tâm lý cơ bản:

tính tự chủ, tức cảm giác mình đang lựa chọn cuộc đời của mình;

năng lực, tức cảm giác mình có thể học hỏi, làm được việc và ngày càng giỏi hơn;

sự gắn kết, tức cảm giác mình có quan hệ ý nghĩa với những người khác.

Khi những nhu cầu này được đáp ứng tốt, động lực tự thân, sự kiên trì và sức khỏe tâm lý thường thuận lợi hơn.

Điều này khiến tôi nghĩ rằng có lẽ câu hỏi quan trọng không phải:

“Tôi có đang cố gắng đủ nhiều so với người khác không?”

mà là:

“Những điều tôi đang cố gắng có thực sự thuộc về cuộc đời mà tôi muốn sống không?”

Hai người có thể làm cùng một công việc mười tiếng mỗi ngày.

Một người làm vì sợ bị coi thường.

Một người làm vì đang xây dựng thứ mà anh ta thật sự muốn tạo ra.

Bề ngoài giống nhau.

Nhưng động lực bên trong rất khác.

Tương tự, có người lựa chọn một cuộc sống đơn giản vì họ thực sự coi trọng thời gian, tự do và những mối quan hệ hơn tiền bạc hay địa vị.

Nhưng cũng có người nói rằng mình “không cần gì cả” chỉ vì đã quá thất vọng, quá mệt mỏi hoặc không còn tin rằng mình có khả năng thay đổi cuộc sống.

Bề ngoài cũng có thể giống nhau.

Nhưng bản chất hoàn toàn khác.

Vì vậy, sống đơn giản không đồng nghĩa với buông xuôi, cũng như làm việc điên cuồng không đồng nghĩa với sống có ý nghĩa.

“Vì mình” không đồng nghĩa với ích kỷ

Sau một thời gian suy nghĩ, câu trả lời tạm thời của tôi vẫn là:

Cuối cùng, chúng ta cố gắng vì chính mình.

Nhưng chữ “vì mình” ở đây cần được hiểu cẩn thận.

Nó không có nghĩa là chỉ kiếm lợi cho mình, mặc kệ người khác.

Nó có nghĩa rằng đây là cuộc đời mà chính mình phải sống và chịu trách nhiệm.

Một người có thể lựa chọn kiếm tiền để cha mẹ được chăm sóc tốt hơn.

Một người có thể làm việc để con cái có điều kiện sống tốt hơn.

Một người khác muốn nghiên cứu khoa học.

Một người muốn xây dựng doanh nghiệp.

Một người muốn trở thành bác sĩ giỏi.

Một người muốn dành phần lớn thời gian cho gia đình.

Một người khác chỉ muốn một căn nhà nhỏ, một công việc ổn định và nhiều buổi chiều yên tĩnh.

Tất cả những lựa chọn đó cuối cùng đều đi qua một câu hỏi:

Điều gì có giá trị đối với chính mình?

Ngay cả khi chúng ta nói “tôi sống vì gia đình”, đó vẫn là một giá trị mà chính ta lựa chọn đặt vào trung tâm cuộc đời.

Vì vậy, “vì mình” và “vì người khác” không nhất thiết đối lập.

Trong rất nhiều trường hợp, chăm sóc người khác chính là một phần của cuộc đời mà ta muốn sống.

Điều này cũng phù hợp với nghiên cứu về động lực: bên cạnh tự chủ và năng lực, con người còn có nhu cầu sâu sắc về sự gắn kết với những người khác.

Một câu chuyện trong Phật giáo khiến tôi suy nghĩ

Trong văn hóa Phật giáo có câu rất nổi tiếng:

“Thiên thượng thiên hạ, duy ngã độc tôn.”

Những bản kinh như Trung Bộ kinh 123 có ghi lại truyền thống về việc Bồ-tát sau khi sinh bước bảy bước và tuyên bố mình là bậc tối thượng ở đời.

Tôi không nghĩ nên lấy câu này để chứng minh rằng “cái tôi là quan trọng nhất”, bởi đặt trong hệ thống tư tưởng Phật giáo, cách hiểu như vậy quá đơn giản và thậm chí dễ đi ngược lại tinh thần vô ngã.

Nhưng câu chuyện ấy vẫn khiến tôi suy nghĩ theo một hướng khác:

Đời sống này cuối cùng vẫn phải được trải nghiệm từ chính vị trí của mình.

Không ai có thể ăn thay mình, đau thay mình, học thay mình, trưởng thành thay mình hay sống thay mình.

Người khác có thể cho lời khuyên.

Xã hội có thể đưa ra chuẩn mực.

Gia đình có thể đặt kỳ vọng.

Nhưng người phải sống với kết quả cuối cùng vẫn là chính chúng ta.

Có lẽ vì vậy, trước khi hỏi:

“Xã hội muốn tôi trở thành người thế nào?”

nên có thêm một câu hỏi:

“Tôi muốn trở thành người thế nào?”

Đừng vội gọi một người là lười biếng hay yếu đuối

Có một điều khác mà tôi ngày càng cảm thấy quan trọng.

Không phải lúc nào một người không tiến lên cũng bởi họ thiếu ý chí.

Có những thời điểm nguồn lực bên trong một con người có thể gần như cạn kiệt.

Khủng hoảng kinh tế, mất mát, cô lập xã hội, bệnh tật, những vấn đề tâm lý hay một chuỗi thất bại kéo dài đều có thể làm thay đổi sâu sắc khả năng ứng phó của một người. WHO cũng nhấn mạnh rằng hành vi tự sát và khủng hoảng tâm lý thường liên quan đến nhiều yếu tố xã hội, văn hóa, sinh học, tâm lý và môi trường chứ không thể giản lược thành một nguyên nhân duy nhất.

Tôi hình dung nó giống như một cái cây non.

Một cái cây đang sống tốt dưới bóng một cây lớn. Một ngày cây lớn bị chặt đi. Nắng chiếu trực tiếp xuống, đất bắt đầu khô và cái cây non chưa đủ sức chống chọi.

Nếu nhìn từ xa, ta có thể nói:

“Cây này yếu quá.”

Nhưng nếu có ai đó che bớt nắng và tưới cho nó một ít nước trong thời gian đầu, có thể vài năm sau nó lại trở thành một cây khỏe mạnh.

Con người đôi khi cũng vậy.

Có những lúc người ta không cần một bài giảng về nghị lực. Người ta cần một bàn tay.

Vậy cuối cùng chúng ta cố gắng để làm gì?

Tới thời điểm này, câu trả lời của tôi là:

Chúng ta không nhất thiết phải cố gắng để hơn người khác. Nhưng nếu lựa chọn cố gắng, lý do cuối cùng nên xuất phát từ cuộc đời mà chính mình muốn sống và sẵn sàng chịu trách nhiệm.

Tiền bạc có thể quan trọng.

Sự nghiệp có thể quan trọng.

Gia đình có thể quan trọng.

Danh tiếng, tri thức, trải nghiệm, tự do hay sự đóng góp cho cộng đồng cũng có thể quan trọng.

Nhưng không có một công thức giống nhau cho tất cả mọi người.

Điều đáng sợ không hẳn là sống một cuộc đời bình thường.

Điều đáng sợ hơn có lẽ là sống cả đời theo một thước đo mà mình chưa từng tự hỏi tại sao phải theo nó.

Và cũng cần phân biệt rất rõ hai điều:

“Tôi thực sự muốn sống đơn giản.”

với

“Tôi đã quá mệt nên không còn muốn làm gì nữa.”

Hai câu đó nghe gần giống nhau nhưng dẫn tới hai hướng hoàn toàn khác.

Một bên có thể là lựa chọn.

Một bên có thể là lời cầu cứu.

Cuối cùng, tôi không nghĩ tất cả mọi người đều phải trở thành doanh nhân, nhà khoa học, người giàu có hay một nhân vật có ảnh hưởng.

Nhưng nếu chúng ta vẫn còn sức khỏe, còn khả năng học hỏi và còn cơ hội làm cuộc sống của mình tốt hơn một chút, tôi nghĩ cố gắng vẫn đáng giá.

Không nhất thiết để hơn ai.

Không nhất thiết để được xã hội công nhận.

Mà để đến một ngày nhìn lại, ta biết rằng mình đã thực sự tham gia vào cuộc đời của chính mình, thay vì chỉ để nó trôi qua.

Và nếu trên đường đi gặp một người đang không còn đủ sức để tiến lên, có lẽ điều tốt nhất không phải là phán xét họ.

Nếu giúp được, hãy giúp.

Bởi một cộng đồng mà con người có thể nâng đỡ nhau không chỉ nhân văn hơn.

Nó cũng là một cộng đồng mạnh hơn.


Tài liệu tham khảo

  1. Ryan RM, Deci EL. Self-determination theory and the facilitation of intrinsic motivation, social development, and well-being. American Psychologist. 2000;55(1):68–78. PubMed
  2. Ryan RM, Deci EL. Intrinsic and Extrinsic Motivations: Classic Definitions and New Directions. Contemporary Educational Psychology. 2000;25(1):54–67. PubMed
  3. Muthukrishna M, Henrich J. The Origins and Psychology of Human Cooperation. Annual Review of Psychology. 2021;72:207–240. PubMed
  4. Stanford Encyclopedia of Philosophy. Hume’s Moral Philosophy — phần “Is and ought”. Stanford Encyclopedia of Philosophy
  5. World Health Organization. Suicide – Fact sheet. WHO. WHO
  6. Majjhima Nikāya 123 – Acchariyabbhūta Sutta (Kinh Hy hữu vị tằng hữu pháp), bản dịch và đối chiếu kinh điển. Bản tiếng Anh

Để lại một bình luận

Lên đầu trang